Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồ uống" (1)

đồ uống
phát
Tiếng Anh Danh từdrink
Từ vựng của tôi
Anh ấy gọi đồ uống lạnh.
He orders a cold drink.

swap_horiz Từ liên quan "đồ uống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồ uống" (1)

Anh ấy gọi đồ uống lạnh.
He orders a cold drink.